6750

VIETKING SW3XLB

Mô tả sản phẩm:

N loạt các ổ cắm và ổ cắm RJ45 mới, loạt sản phẩm này trong khái niệm thời trang hơn, đặc biệt là ổ cắm có thể đạt được như một cài đặt toàn bộ, đặc biệt là độ dày của bảng cài đặt không còn bất kỳ hạn chế nào.
D phiên bản với mặt bích kim loại thống nhất cho patchfields – Phía sau chứa chuẩn RJ45 cắm
Recepacles đáp ứng loại D (PCB phiên bản)
D loại có thể được cài đặt từ phía trước hoặc bảng điều khiển bị rách, snap-lock, cho chân ngang của PCB Kết thúc
Trong khi cài đặt, IP65 có thể đạt được để đáp ứng đầy đủ việc truyền tín hiệu ổn định trong điều kiện ngoài trời khắc nghiệt

 

TEXT MẪU

Thin lightweight and effective, a communication world in only 35 kg; real-time messages and graphics editing thanks to an easy and intuitive dedicated IOS and Android app.

Just plug and PLAY

ĐOẠN TEXT NGẪU NHIÊN

Able to ensure high-images quality with high contrast ratio, up to 2500: 1, for a considerable depth of the black and color fidelity.

 

ĐOẠN TEXT NGẪU NHIÊN

 

ĐOẠN TEXT NGẪU NHIÊN

 

ĐOẠN TEXT NGẪU NHIÊN

ĐOẠN TEXT NGẪU NHIÊN

UK-2.9L
Pixel pitch (mm) 2.9mm
LED Type SMD 3in1 SMD2020
Pixel m2 112.896
Unit dimension (mm) WxHxD 840x2150x80
Screen dimension mm 760×1904
Screen Resolution (pixels) 256×640
Unit weight (Kg) 35
Refresh Rate (Hz) 1200 – 2400
Signal Processing 14 – 16 bit
Colour Range 281 Trillion Colours
Luminance uniformity ≥ 97%
Colour Temperature 3500K – 9500K ±500
Contrast ratio 2500:1
Horizontal Viewing Angle (Deg) 130
Vertical Viewing Angle (Deg) 130
Brightness (cd/ m2) 1200
Power Cons. Max 780
Power Cons. AWG 320
Operating temperature (C°) -20 to 60
Ambience humidity 90% at 25C°
IP Protection Front / Back IP32 / IP32
Lifetime (60% Brightness) 100.000 h
MTBF ≥ 10.000 hours
Data Transfer Method RJ45 max 70m – Optical Fiber >70m
Power Supply AC 100-240 V, 50/60 Hz
Certifications CE – LVD – EMC – RoHS