6626

RC001 VIETKING RECEIVING CARD

RC001 là model chuẩn của card nhận VIETKING. Gồm các tính năng sau đây:

1) Thẻ đơn đầu ra 16 nhóm dữ liệu RGBR;

2) Thẻ đơn đầu ra 20 nhóm dữ liệu RGB;

3) Đầu ra thẻ đơn 64 nhóm dữ liệu nối tiếp;

4) Thẻ đơn hỗ trợ độ phân giải 256×226;

5) Cấu hình tập tin đọc lại;

6) Giám sát nhiệt độ;

7) Phát hiện tình trạng truyền thông cáp Ethernet;

8) Phát hiện điện áp cung cấp điện;

9) Hiệu chỉnh độ sáng và độ chói màu pixel-by-pixel. Hệ số hiệu chỉnh độ sáng và màu sắc cho mỗi đèn LED;
10) Cài đặt hình ảnh trước khi lưu trữ;

11) Tuân theo tiêu chuẩn RoHS của EU;

12) Tuân thủ tiêu chuẩn EU CE-EMC.

TEXT MẪU

Thin lightweight and effective, a communication world in only 35 kg; real-time messages and graphics editing thanks to an easy and intuitive dedicated IOS and Android app.

Just plug and PLAY

ĐOẠN TEXT NGẪU NHIÊN

Able to ensure high-images quality with high contrast ratio, up to 2500: 1, for a considerable depth of the black and color fidelity.

 

ĐOẠN TEXT NGẪU NHIÊN

 

ĐOẠN TEXT NGẪU NHIÊN

 

ĐOẠN TEXT NGẪU NHIÊN

ĐOẠN TEXT NGẪU NHIÊN

UK-2.9L
Pixel pitch (mm) 2.9mm
LED Type SMD 3in1 SMD2020
Pixel m2 112.896
Unit dimension (mm) WxHxD 840x2150x80
Screen dimension mm 760×1904
Screen Resolution (pixels) 256×640
Unit weight (Kg) 35
Refresh Rate (Hz) 1200 – 2400
Signal Processing 14 – 16 bit
Colour Range 281 Trillion Colours
Luminance uniformity ≥ 97%
Colour Temperature 3500K – 9500K ±500
Contrast ratio 2500:1
Horizontal Viewing Angle (Deg) 130
Vertical Viewing Angle (Deg) 130
Brightness (cd/ m2) 1200
Power Cons. Max 780
Power Cons. AWG 320
Operating temperature (C°) -20 to 60
Ambience humidity 90% at 25C°
IP Protection Front / Back IP32 / IP32
Lifetime (60% Brightness) 100.000 h
MTBF ≥ 10.000 hours
Data Transfer Method RJ45 max 70m – Optical Fiber >70m
Power Supply AC 100-240 V, 50/60 Hz
Certifications CE – LVD – EMC – RoHS