6760

ĐÈN PHA LED 50 W

Đặc tính của đèn

Công suất 50W
Nguồn điện danh định 220V/50Hz
Dạng Chip LED SMT
Cấp bảo vệ IP65

Thông số điện

Điện áp có thể hoạt động 150V – 250V
Dòng điện (Max) 350 mA
Hệ số công suất 0,9

 

Thông số quang

Quang thông 4500 lm
Hiệu suất sáng 80 lm/W
Nhiệt độ màu ánh sáng  6500K/3000K
Hệ số trả màu (CRI) 80

Tuổi thọ

Tuổi thọ đèn 20.000 giờ
Chu kỳ tắt/bật 50.000 lần

 

Mức tiêu thụ điện

Mức tiêu thụ điện 1000 giờ 50 kWh

Kích thước của đèn

Chiều dài 285 mm
Chiều rộng 240 mm
Chiều cao 60 mm

Đặc điểm khác

Hàm lượng thủy ngân 0 mg
Thời gian khởi động của đèn < 0,5 giây
Khối lượng 2,0 kg

 

TEXT MẪU

Thin lightweight and effective, a communication world in only 35 kg; real-time messages and graphics editing thanks to an easy and intuitive dedicated IOS and Android app.

Just plug and PLAY

ĐOẠN TEXT NGẪU NHIÊN

Able to ensure high-images quality with high contrast ratio, up to 2500: 1, for a considerable depth of the black and color fidelity.

 

ĐOẠN TEXT NGẪU NHIÊN

 

ĐOẠN TEXT NGẪU NHIÊN

 

ĐOẠN TEXT NGẪU NHIÊN

ĐOẠN TEXT NGẪU NHIÊN

UK-2.9L
Pixel pitch (mm) 2.9mm
LED Type SMD 3in1 SMD2020
Pixel m2 112.896
Unit dimension (mm) WxHxD 840x2150x80
Screen dimension mm 760×1904
Screen Resolution (pixels) 256×640
Unit weight (Kg) 35
Refresh Rate (Hz) 1200 – 2400
Signal Processing 14 – 16 bit
Colour Range 281 Trillion Colours
Luminance uniformity ≥ 97%
Colour Temperature 3500K – 9500K ±500
Contrast ratio 2500:1
Horizontal Viewing Angle (Deg) 130
Vertical Viewing Angle (Deg) 130
Brightness (cd/ m2) 1200
Power Cons. Max 780
Power Cons. AWG 320
Operating temperature (C°) -20 to 60
Ambience humidity 90% at 25C°
IP Protection Front / Back IP32 / IP32
Lifetime (60% Brightness) 100.000 h
MTBF ≥ 10.000 hours
Data Transfer Method RJ45 max 70m – Optical Fiber >70m
Power Supply AC 100-240 V, 50/60 Hz
Certifications CE – LVD – EMC – RoHS